giương buồm
Định nghĩa
- Động từ:
- Mở rộng, căng buồm ra để đón gió cho thuyền, tàu di chuyển: Hành động kéo căng các tấm vải buồm lên cột buồm để tận dụng sức gió, làm cho thuyền hoặc tàu chạy.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Khi có gió thuận, thủy thủ nhanh chóng giương buồm để con tàu lướt sóng.
- Chiếc thuyền giương buồm ra khơi trong ánh hoàng hôn.
- Muốn đi nhanh, họ phải giương buồm lên hết cỡ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giương buồm ra khơi": Một cụm từ cố định thường dùng để miêu tả hành động bắt đầu một chuyến đi biển, mang ý nghĩa khởi hành, lên đường.
- Đoàn thuyền đánh cá giương buồm ra khơi từ lúc tờ mờ sáng.
- Dùng trong văn chương, thơ ca: Từ này thường xuất hiện trong các tác phẩm văn học để tạo hình ảnh lãng mạn, mạnh mẽ về hành trình.
- "Giương buồm giong ruổi giữa dòng / Bình khang nợ ép duyên hồng hờ hững" (Truyện Kiều - Nguyễn Du).
Biến thể và từ gần giống
- Căng buồm: Có nghĩa tương tự, nhấn mạnh vào trạng thái buồm đã được kéo căng.
- Kéo buồm: Hành động dùng dây kéo để đưa buồm lên.
- Cuốn buồm (Động từ, nghĩa trái ngược): Thu, gọn buồm lại.
Từ đồng nghĩa
- Bương buồm (từ cổ, ít dùng): Cùng nghĩa với "giương buồm".
- Chạy buồm: Chỉ việc tàu thuyền di chuyển bằng sức gió nhờ buồm đã được giương lên.
Thành ngữ liên quan
- Thuận buồm xuôi gió: Thành ngữ chỉ sự thuận lợi, suôn sẻ trong công việc hoặc hành trình, xuất phát từ hình ảnh con thuyền giương buồm đón làn gió thuận.
- Chúc anh thuận buồm xuôi gió trên con đường sự nghiệp mới.